menu call (84-4)38389267 0942.724.724
LIÊN MINH ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG CHĂN NUÔI LỢN AN TOÀN SINH HỌC Ở VIỆT NAM Vietnam national innovation alliance for pig biosecurity

Ngành chăn nuôi heo trước nguy cơ dư cung: Cần chủ động điều tiết tăng trưởng

17/7/2026
Ngành chăn nuôi heo đang tăng trưởng mạnh nhưng cũng xuất hiện những dấu hiệu cần điều tiết cung - cầu để phát triển bền vững.

Bài học từ Trung Quốc và những tín hiệu đáng lưu ý

Trung Quốc - quốc gia sản xuất và tiêu thụ thịt heo lớn nhất thế giới đang trải qua giai đoạn khó khăn khi giá heo hơi giảm xuống mức thấp nhất trong 16 năm. Theo các tổ chức nghiên cứu thị trường, nguyên nhân chủ yếu không đến từ sự sụt giảm nhu cầu đột ngột mà là hệ quả của quá trình mở rộng sản xuất kéo dài sau dịch tả heo châu Phi.

Diễn biến tại Trung Quốc được xem là bài học đáng tham khảo đối với nhiều quốc gia có ngành chăn nuôi phát triển, trong đó có Việt Nam. Ảnh: Tạp chí Thức ăn chăn nuôi Việt Nam. 

Diễn biến tại Trung Quốc được xem là bài học đáng tham khảo đối với nhiều quốc gia có ngành chăn nuôi phát triển, trong đó có Việt Nam. Ảnh: Tạp chí Thức ăn chăn nuôi Việt Nam. 

Sau khi dịch bệnh khiến tổng đàn nái sụt giảm mạnh, nhiều doanh nghiệp và địa phương tại Trung Quốc đồng loạt đầu tư xây dựng các tổ hợp chăn nuôi quy mô lớn. Nguồn cung nhanh chóng phục hồi, thậm chí vượt nhu cầu tiêu dùng trong bối cảnh kinh tế tăng trưởng chậm và xu hướng tiêu dùng thay đổi. Hệ quả là giá heo hơi liên tục giảm, nhiều doanh nghiệp thua lỗ, buộc Chính phủ Trung Quốc phải can thiệp bằng các biện pháp điều tiết sản lượng và thu mua thịt dự trữ.

Những năm gần đây, ngành chăn nuôi heo Việt Nam phục hồi nhanh sau dịch tả heo châu Phi. Theo số liệu của cơ quan chuyên môn, tổng đàn heo cả nước tiếp tục tăng, trong đó nhiều địa phương ghi nhận mức tăng cao nhờ sự phát triển của các trang trại quy mô lớn. Đến đầu năm 2026, cả nước có 29 doanh nghiệp chăn nuôi lợn quy mô lớn với tổng đàn khoảng 9,58 triệu con, tương đương hơn 30% tổng đàn cả nước. Riêng nhóm doanh nghiệp đã cung cấp khoảng 44% tổng sản lượng lợn xuất chuồng trong năm 2025.

Song song với quá trình tái cơ cấu, mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ đang dần thu hẹp, nhường chỗ cho các trang trại ứng dụng công nghệ cao, kiểm soát dịch bệnh và quản trị sản xuất chuyên nghiệp hơn. Đây là xu hướng tất yếu, góp phần nâng cao năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.

Tuy nhiên, tốc độ tăng đàn cũng đặt ra những dấu hỏi về khả năng hấp thụ của thị trường. Sau giai đoạn duy trì ở mức cao đầu năm, giá heo hơi trong nước đã có xu hướng giảm từ đầu tháng 6/2026 và hiện dao động quanh mức 64.000 - 68.000 đồng/kg. Bên cạnh yếu tố mùa vụ, nhiều chuyên gia cho rằng nguồn cung đang tăng nhanh hơn tốc độ phục hồi của sức mua.

Mặc dù thị trường Việt Nam chưa xuất hiện tình trạng dư cung như Trung Quốc, nhưng những tín hiệu trên cho thấy việc theo dõi sát diễn biến cung - cầu là yêu cầu cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ mất cân đối trong những năm tới.

Dòng vốn đầu tư gia tăng và áp lực cạnh tranh

Một yếu tố khác đang được giới chuyên môn quan tâm là làn sóng đầu tư vào lĩnh vực chăn nuôi quy mô lớn. Trong đó, thị trường một số quốc gia đã bão hòa, nhiều doanh nghiệp nước ngoài tiếp tục tìm kiếm cơ hội mở rộng hoạt động tại Việt Nam thông qua các dự án chăn nuôi công nghệ cao hoặc hợp tác với doanh nghiệp trong nước. Cùng với đó, xuất hiện thông tin về việc một số nhà đầu tư quan tâm đến việc mua lại hoặc liên kết với các trang trại hiện có.

Việc thu hút đầu tư là cần thiết để nâng cao trình độ công nghệ, năng lực quản trị và sức cạnh tranh của ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, nếu quy mô phát triển không gắn với dự báo nhu cầu thị trường, áp lực dư cung có thể gia tăng trong trung và dài hạn.

Nhóm chịu tác động đầu tiên thường là các hộ chăn nuôi nhỏ và doanh nghiệp quy mô vừa. So với các tập đoàn lớn có chuỗi sản xuất khép kín từ con giống, thức ăn, chăn nuôi đến giết mổ và chế biến, khu vực này có chi phí sản xuất cao hơn, khả năng chống chịu trước biến động giá thấp hơn. Khi giá heo hơi giảm xuống dưới ngưỡng hòa vốn, nguy cơ thua lỗ và thu hẹp sản xuất sẽ gia tăng.

Trong khi đó, triển vọng xuất khẩu thịt heo của Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế do giá thành sản xuất cao hơn nhiều quốc gia xuất khẩu lớn, cùng với yêu cầu nghiêm ngặt về vùng an toàn dịch bệnh. Điều này đồng nghĩa, nếu nguồn cung trong nước tiếp tục tăng nhanh, phần lớn sản lượng vẫn sẽ phải tiêu thụ tại thị trường nội địa.

Đã đến lúc chúng ta cần phải có hạn ngạch trong chăn nuôi nhằm tránh dư nguồn cung. Ảnh: Bảo Khang. 

Đã đến lúc chúng ta cần phải có hạn ngạch trong chăn nuôi nhằm tránh dư nguồn cung. Ảnh: Bảo Khang. 

Điều tiết quy mô đàn để phát triển bền vững

Nhiều chuyên gia cho rằng, vấn đề đặt ra hiện nay không phải là hạn chế phát triển ngành chăn nuôi mà là xây dựng cơ chế điều tiết phù hợp nhằm bảo đảm cân đối cung - cầu trong dài hạn.

Thực tế cho thấy năng lực sản xuất của ngành đã được nâng lên đáng kể. Tổng công suất các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi hiện vượt nhu cầu thực tế, trong khi quy mô đàn nái đã cơ bản đáp ứng yêu cầu phát triển của thị trường trong nước. Nếu các dự án mới tiếp tục được triển khai với tốc độ cao, nguy cơ dư thừa nguồn cung hoàn toàn có thể xảy ra khi sức tiêu dùng không tăng tương ứng.

Từ thực tiễn quốc tế, nhiều quốc gia không chỉ kiểm soát nhập khẩu mà còn áp dụng các công cụ quản lý quy mô chăn nuôi thông qua quy hoạch vùng, điều kiện môi trường, năng lực xử lý chất thải hoặc cơ chế cấp phép đối với các dự án mới.

Đơn cử như Hàn Quốc quản lý chặt mật độ chăn nuôi và điều kiện môi trường; Trung Quốc sau giai đoạn dư cung đã tăng cường kiểm soát quy mô đàn nái và yêu cầu doanh nghiệp lớn điều chỉnh kế hoạch sản xuất; nhiều quốc gia châu Âu áp dụng giới hạn mật độ vật nuôi gắn với diện tích đất và tiêu chuẩn môi trường. Những giải pháp này góp phần hạn chế tình trạng phát triển nóng, đồng thời bảo đảm sự cân bằng giữa tăng trưởng sản xuất và nhu cầu thị trường.

Từ những kinh nghiệm trên, một số hiệp hội - trong đó có Hội Chăn nuôi Việt Nam, Hiệp hội Thức ăn Chăn nuôi Việt Nam cùng nhiều hiệp hội khác và chuyên gia trong nước đã đề xuất nghiên cứu cơ chế điều tiết quy mô chăn nuôi, bao gồm phương án xây dựng hạn ngạch hoặc chỉ tiêu phát triển đàn theo từng giai đoạn và từng địa phương. Mục tiêu không phải là hạn chế đầu tư, mà hướng đến kiểm soát tốc độ tăng đàn phù hợp với dự báo cung - cầu, tránh tình trạng nguồn cung tăng quá nhanh dẫn đến biến động giá và gây bất lợi cho người chăn nuôi.

Tuy nhiên, đề xuất này cũng nhận được nhiều ý kiến khác nhau. Một số chuyên gia cho rằng, nếu cơ chế hạn ngạch thiếu minh bạch hoặc phân bổ không dựa trên tiêu chí rõ ràng, chính sách có thể vô tình tạo lợi thế cho các doanh nghiệp đang nắm thị phần lớn, làm giảm động lực đầu tư, đổi mới công nghệ và cạnh tranh bình đẳng. Vì vậy, nếu nghiên cứu áp dụng, cơ chế điều tiết cần được xây dựng trên nguyên tắc công khai, minh bạch và có sự giám sát chặt chẽ.

Bên cạnh đó, nhiều ý kiến cho rằng cần kết hợp đồng bộ các giải pháp như xây dựng cơ sở dữ liệu cập nhật về tổng đàn để dự báo cung - cầu; rà soát các dự án chăn nuôi quy mô lớn trước khi cấp phép; gắn quy hoạch phát triển với tiêu chí môi trường, an toàn sinh học và năng lực xử lý chất thải; đồng thời ưu tiên tạo điều kiện cho khu vực chăn nuôi nông hộ và trang trại quy mô vừa tham gia chuỗi liên kết với doanh nghiệp. Song song với đó là thúc đẩy chế biến sâu, xây dựng vùng an toàn dịch bệnh và mở rộng thị trường xuất khẩu chính ngạch nhằm giảm áp lực tiêu thụ trong nước.

Ngành chăn nuôi heo đang bước vào giai đoạn phát triển mới với năng lực sản xuất ngày càng lớn. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao khả năng tự chủ nguồn cung thực phẩm. Tuy nhiên, bài học từ nhiều quốc gia cho thấy tăng trưởng chỉ thực sự bền vững khi đi cùng với công tác dự báo, điều tiết và quản lý thị trường hiệu quả. Chủ động cân đối cung - cầu ngay từ bây giờ sẽ giúp ngành chăn nuôi tránh được những biến động lớn trong tương lai, đồng thời bảo đảm sinh kế cho người chăn nuôi và duy trì sức cạnh tranh của toàn ngành.

Hoài Thơ - Nông nghiệp Môi trường